lầm lẫn
- Động từ:
- Nhầm lẫn cái này với cái kia (nói khái quát): Hành động không phân biệt đúng, xác định sai hoặc hiểu sai về một sự vật, sự việc hay con người.
- Phạm phải sai lầm do sự nhận thức không chính xác: Có sự sai sót trong việc đánh giá, nhận định hoặc lựa chọn.
- Động từ:
- Anh ấy đã lầm lẫn số điện thoại của tôi với của người khác. (Anh ấy đã nhầm số điện thoại của tôi với của người khác.)
- Trong cơn hoảng loạn, cô ấy dễ lầm lẫn đường đi. (Trong cơn hoảng loạn, cô ấy dễ nhầm đường đi.)
- Đừng lầm lẫn sự kiên nhẫn của tôi với sự yếu đuối. (Đừng nhầm sự kiên nhẫn của tôi với sự yếu đuối.)
"lầm lẫn trong việc...": diễn tả việc phạm sai lầm ở một lĩnh vực hoặc công việc cụ thể.
- Ông ấy thú nhận đã lầm lẫn trong việc đánh giá tình hình thị trường. (Ông ấy thú nhận đã sai lầm trong việc đánh giá tình hình thị trường.)
"sự lầm lẫn" (danh từ hóa): chỉ trạng thái hoặc hậu quả của việc nhầm lẫn.
- Mọi sự lầm lẫn trong khâu kiểm tra đều có thể dẫn đến tai nạn. (Mọi sự nhầm lẫn trong khâu kiểm tra đều có thể dẫn đến tai nạn.)
Lầm (đg.): Có nghĩa tương tự nhưng thường ngắn gọn hơn, dùng trong nhiều kết hợp.
- lầm đường (đi nhầm đường), lầm tưởng (hiểu nhầm).
Nhầm lẫn (đg.): Từ đồng nghĩa, được dùng phổ biến với sắc thái giống nhau.
- Tôi xin lỗi vì đã nhầm lẫn bạn với một người quen cũ. (Tôi xin lỗi vì đã nhầm bạn với một người quen cũ.)
Lỗi lầm (dt.): Chỉ sai sót, khuyết điểm, thường mang sắc thái nặng hơn, liên quan đến đạo đức hoặc hậu quả nghiêm trọng.
- anh ta đã phạm phải nhiều lỗi lầm. (anh ta đã phạm phải nhiều sai lầm.)
- Nhầm: Sai, không đúng (thường dùng trong các cụm như "tính nhầm", "nhìn nhầm").
- Sai lầm: Phạm phải điều không đúng, có hậu quả (thường dùng như danh từ).
(Không áp dụng phổ biến cho động từ tiếng Việt theo cách thức của phrasal verb tiếng Anh. Dưới đây là các cụm động từ thông dụng với "lầm lẫn") - Lầm lẫn với: Nhận định sai, coi cái này là cái kia. - Cây này dễ bị lầm lẫn với một loại cây độc. (Cây này dễ bị nhầm với một loại cây độc.)
Lầm to: Mắc phải sai lầm rất lớn, nghiêm trọng.
- Nếu không kiểm tra kỹ, chúng ta sẽ lầm to. (Nếu không kiểm tra kỹ, chúng ta sẽ mắc sai lầm lớn.)
Lầm như chơi: Nhầm một cách dễ dàng, rất hay xảy ra (sắc thái khẩu ngữ).
- Hai anh em sinh đôi giống nhau, nhận lầm như chơi. (Hai anh em sinh đôi giống nhau, nhận nhầm là chuyện dễ xảy ra.)
- đg. Lầm cái nọ với cái kia (nói khái quát). Kiểm tra xem có lầm lẫn không. Lầm lẫn kẻ xấu với người tốt.